Bẫy Thủ | Sức 40% · Mẫn 40% · Vận 20% | Đặt bẫy rồi bắn: Sức cho bẫy sập đau, Mẫn để né và bắn nhanh khi quái bị trói. |
Đan Sư | Tuệ 60% · Thể 40% | Hồn thú mạnh theo Công phép (Tuệ) và theo Máu của ngươi (Thể). |
Đạo Nhân | Tuệ 60% · Mẫn 20% · Thể 20% | Phép dùng Công phép: dồn Tuệ (công phép + Mana). Mẫn cho bùa ném nhanh và né. |
Hành Giả Biến Hóa | Sức 40% · Mẫn 40% · Vận 20% | Sát thủ: Sức + Mẫn (né, đánh nhanh). |
Khất Thực Tăng | Tuệ 60% · Thể 40% | Hồi máu và khiên theo Tuệ; Thể để không chết trước nhóm. |
Kim Bát Tăng | Thể 60% · Tuệ 40% | Khiên chắn: Thể là chính, Tuệ làm khiên dày hơn. |
Kim Cương Tăng | Thể 60% · Sức 40% | Tank: dồn Thể, Sức vừa đủ để giữ quái. |
La Hán Quyền | Sức 50% · Vận 33% · Thể 17% | Dồn sát thương: Sức + Vận (chí mạng). |
Lục Nhĩ | Mẫn 60% · Sức 40% | Né cực giỏi: Mẫn là chính, Sức phụ. |
Tân Hành Giả | Sức 67% · Thể 33% | Chưa vào phái: Sức để đánh, Thể để sống. Vào phái rồi có thể tẩy điểm miễn phí lần đầu. |
Phật Tâm | Tuệ 60% · Thể 40% | Healer chính: Tuệ tối đa. |
Tề Thiên | Sức 60% · Vận 20% · Mẫn 20% | Dồn sát thương khi biến hình: Sức là chính. |
Thần Tiễn | Vận 50% · Sức 33% · Linh 17% | Chí mạng cao — hợp Chí Mạng Dẫn (Kinh Ấn); Linh cho thiên thạch rơi dày hơn. |
Thiên Sư | Tuệ 60% · Vận 20% · Linh 20% | Sét diện rộng: dồn Tuệ; Vận + Linh nếu đeo Chí Mạng Dẫn. |
Thợ Săn | Sức 40% · Vận 40% · Mẫn 20% | Tên dùng Công: Sức, Vận cho chí mạng, Mẫn bắn nhanh hơn. |
Võ Tăng | Sức 40% · Thể 40% · Vận 20% | Côn cận chiến đứng trước: Sức để đánh, Thể để gánh đòn. |