
Tề Thiên
Nghề 2 của Hành Giả: biến hình lâu hơn, dồn sát thương.
Nội tại: Đại Thánh
+8% né, +6% chí mạng.
Kỹ năng
| Phím | Kỹ năng | Hồi chiêu | Mana | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| Đánh thường | Song Trảo | 0.38s | 0 | Hai nhát trảo liên tiếp. |
| Q | Phân Thân Ảnh Thiểm | 4.5s | 16 | Phân thân lao tới quái, chém rồi nhảy sang con kế tiếp — tối đa 10 lần nhảy; nhảy trúng con nào chết thì không tính, cứ thế nhảy tiếp. Có boss trong tầm thì ưu tiên boss và chém liền 10 lần vào boss. |
| E | Thập Ảnh Kích | 5s | 12 | Gọi 10 bóng phân thân quanh chỗ nhắm, mỗi bóng chém 1 đòn (20% Công) rồi tan — có boss thì dồn hết vào boss. |
| R | Pháp Thiên Tượng Địa | 20s | 30 | 72 Biến bản Tề Thiên: biến thành quái vừa giết trong 10 giây — đồng loại của nó coi ngươi là người nhà, không tấn công. |
| Shift | Lướt | 3s | 0 | Lướt 200 px theo hướng đang chạy (đứng yên: theo hướng nhắm). Ai cũng có, không tốn Mana. |
Chỉ số nền (hệ số so với chuẩn)
- Máu ×1.15
- Mana ×1.05
- Công ×1.35
- Công phép ×0.9
- Thủ ×1
Cộng điểm đề xuất (theo game)
Dồn sát thương khi biến hình: Sức là chính.
- Sức 60%
- Vận 20%
- Mẫn 20%
Đây là tỉ lệ "Tự cộng điểm" game dùng cho hệ phái này. Ý nghĩa chỉ số: Sức — +2 công · Thể — +10 máu, +0.8 thủ · Mẫn — +0.6% né, đánh thường nhanh hơn · Tuệ — +2.5 công phép, +3 Mana, hồi máu mạnh hơn · Vận — +0.6% chí mạng, đồ hiếm rơi nhiều hơn · Linh — +3% tốc độ nạp Dẫn Ấn, hồi chiêu Dẫn Ấn ngắn hơn.
Nhánh của:
Hành Giả Biến Hóa · Nghề 2 còn lại:
Lục Nhĩ
Vũ khí phù hợp
Trảo TreCấp 2
Thiết TrảoCấp 5
Cốt Trảo Bạch CốtCấp 12
Trảo Lang YêuCấp 16
Trảo Kim GiácCấp 22
Trảo Độc PhongCấp 31
Trảo Huyền TiCấp 38
Ngưu Giác TrảoCấp 44
Trảo Càng CuaCấp 44
Trảo Băng LânCấp 46
Trảo Bọ CạpCấp 52
Trảo Đuôi HạtCấp 56
Trảo Kim SíCấp 58
Trảo Đại BàngCấp 62
Trảo Kim CangCấp 64
Trảo Kim NạoCấp 70Hướng dẫn build
Thiên Phú đề xuất và lộ trình chi tiết: Cẩm nang Thiên Phú.





