
La Hán Quyền
Nghề 2 của Võ Tăng: võ tăng tay không — liên quyền 3 đòn tích Khí, chuông vàng hộ thân, 18 La Hán trận.
Nội tại: La Hán Tâm
Nhận ít hơn 10% sát thương, +8% chí mạng.
Kỹ năng
| Phím | Kỹ năng | Hồi chiêu | Mana | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| Đánh thường | La Hán Côn | 0.42s | 0 | Đòn côn nặng, hồi nhiều Mana hơn. |
| Q | Tam Liên La Hán Quyền | 0.55s | 8 | Liên quyền 3 đòn (bấm Q liên tiếp): 1 · Chưởng lướt 150 px · 2 · Cước xoáy quanh mình · 3 · Phật Chưởng giáng xuống điểm nhắm, choáng quái. Mỗi đòn trúng tích 1 Khí (tối đa 5). |
| E | Kim Chung Tráo | 12s | 24 | Chuông vàng úp quanh mình 4 giây: chặn sát thương bằng 60% Mana tối đa, mỗi giây chấn quái quanh 140 px; hết giờ chuông vỡ, nổ mạnh quanh mình. |
| R | Thập Bát La Hán Trận | 13s | 36 | Mười tám La Hán lần lượt giáng quyền quanh vòng 230 px, rồi một Phật Chưởng lớn giữa trận. Mỗi Khí đang có +15% sát thương (dùng hết Khí). |
| Shift | Lướt | 3s | 0 | Lướt 200 px theo hướng đang chạy (đứng yên: theo hướng nhắm). Ai cũng có, không tốn Mana. |
Chỉ số nền (hệ số so với chuẩn)
- Máu ×1.35
- Mana ×1.05
- Công ×1.25
- Công phép ×0.95
- Thủ ×1.25
Cộng điểm đề xuất (theo game)
Dồn sát thương: Sức + Vận (chí mạng).
- Sức 50%
- Vận 33%
- Thể 17%
Đây là tỉ lệ "Tự cộng điểm" game dùng cho hệ phái này. Ý nghĩa chỉ số: Sức — +2 công · Thể — +10 máu, +0.8 thủ · Mẫn — +0.6% né, đánh thường nhanh hơn · Tuệ — +2.5 công phép, +3 Mana, hồi máu mạnh hơn · Vận — +0.6% chí mạng, đồ hiếm rơi nhiều hơn · Linh — +3% tốc độ nạp Dẫn Ấn, hồi chiêu Dẫn Ấn ngắn hơn.
Nhánh của:
Võ Tăng · Nghề 2 còn lại:
Kim Cương Tăng
Vũ khí phù hợp
Gậy Gỗ ĐàoCấp 2
Thiết CônCấp 5
Cốt Trượng Bạch CốtCấp 12
Hồ Lô CônCấp 12
Tử Kim CônCấp 22
Côn Tơ ThépCấp 27
Huyền Thiết CônCấp 38
Côn Thủy TriềuCấp 41
Hỗn Thiết Côn Ngưu MaCấp 44
Băng Phách CônCấp 46
Côn Đèn LồngCấp 52
Côn Tỳ BàCấp 56
Côn Xương SưCấp 58
Thanh Sư CônCấp 62
Côn Đồng La HánCấp 64
Kim Nạo CônCấp 70Hướng dẫn build
Thiên Phú đề xuất và lộ trình chi tiết: Cẩm nang Thiên Phú.





