Bỏ qua điều hướng
Kim Cương Tăng

Kim Cương Tăng

Nghề 2 của Võ TăngVũ khí: CônJob Lv tối đa 50

Nghề 2 của Võ Tăng: chống chịu, gánh boss, che chắn cả nhóm.

Kim Cương Tăng

Nội tại: Kim Cương Thân · Kim Cang Ý

Nhận ít hơn 20% sát thương. Mỗi lần bị đánh +1 tầng Kim Cang Ý (tối đa 10, giữ 5 giây): mỗi tầng +3% sát thương gây ra.

Kỹ năng

PhímKỹ năngHồi chiêuManaMô tả
Đánh thườngLa Hán Côn0.42s0Đòn côn nặng, hồi nhiều Mana hơn.
QĐại Kinh Quang Trảm3s0Đốt 3% máu tối đa của bản thân: vầng kinh quang quét tròn quanh mình, gây sát thương bằng 30% máu tối đa (không tính Công, cấp kỹ năng 5 = 45%; chí mạng ×1,5). Mỗi quái trúng hồi 1,2% máu tối đa (tối đa 5 con) và bị PHÁ GIÁP: −15% Thủ trong 6 giây (cả nhóm hưởng).
ESư Tử Hống20s30Gầm một tiếng Sư Tử Hống: hút mọi quái trong 560 px về sát bên mình, choáng 5 giây (boss 2 giây) và KHIÊU KHÍCH 6 giây: chúng chỉ đánh ngươi, nhận thêm 10% sát thương từ mọi người, gây sát thương chuẩn bằng 20% máu tối đa của ngươi (bỏ qua thủ, kháng).
RKim Thân Phản Chấn18s32Thân hóa kim cương 6 giây: ngươi nhận ít hơn 40% sát thương và phản lại 35% mỗi đòn nhận lên mọi quái quanh 200 px (người chơi: 15%, chỉ kẻ đánh); cả nhóm gần nhận khiên 15% máu tối đa của ngươi.
ShiftLướt3s0Lướt 200 px theo hướng đang chạy (đứng yên: theo hướng nhắm). Ai cũng có, không tốn Mana.

Chỉ số nền (hệ số so với chuẩn)

Cộng điểm đề xuất (theo game)

Tank: dồn Thể, Sức vừa đủ để giữ quái.

Đây là tỉ lệ "Tự cộng điểm" game dùng cho hệ phái này. Ý nghĩa chỉ số: Sức — +2 công · Thể — +10 máu, +0.8 thủ · Mẫn — +0.6% né, đánh thường nhanh hơn · Tuệ — +2.5 công phép, +3 Mana, hồi máu mạnh hơn · Vận — +0.6% chí mạng, đồ hiếm rơi nhiều hơn · Linh — +3% tốc độ nạp Dẫn Ấn, hồi chiêu Dẫn Ấn ngắn hơn.

Nhánh của: Võ Tăng · Nghề 2 còn lại: La Hán Quyền

Vũ khí phù hợp

Hướng dẫn build

Thiên Phú đề xuất và lộ trình chi tiết: Cẩm nang Thiên Phú.