Ở góc tây-bắc Trường An là Chùa Hóa Sinh Tự: Đại Hùng Bảo Điện, lầu chuông, lầu trống, đỉnh hương và bàn xin quẻ của Pháp Minh Trưởng Lão. Bấm vào bàn quẻ (nhân vật tự đi tới) để mở cửa sổ Xin Quẻ: lắc ống xăm, một que rơi ra — đó là quẻ của ngươi trong 30 phút.
Mỗi lúc chỉ giữ 1 quẻ. Xin quẻ mới thì quẻ cũ mất (quẻ từ Thượng Cát trở lên sẽ hỏi lại trước khi thay). Không có quẻ trừ chỉ số, không có bảo hiểm.
Sáu bậc quẻ
| Bậc | Tỉ lệ |
|---|---|
| Thượng Thượng | 2% — thêm 1 dòng phụ (loại khác, mức Trung Cát) |
| Thượng Cát | 8% |
| Trung Cát | 20% |
| Tiểu Cát | 30% |
| Bình | 25% |
| Hạ | 15% — vẫn là buff, chỉ nhỏ hơn |
Mỗi quẻ kèm một bài thơ 4 câu. Tỉ lệ được công khai ngay trong cửa sổ (nút ?).
Mười loại buff
Loại buff ngẫu nhiên trong 10 loại. Giá trị theo bậc (Thượng Thượng → Hạ):
| Quẻ | Tác dụng | Thượng Thượng | Thượng Cát | Trung Cát | Tiểu Cát | Bình | Hạ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phúc Lộc | May mắn | +15% | +13% | +11% | +9% | +7% | +4% |
| Tài Lộc | Xu nhặt thêm | +20% | +18% | +15% | +12% | +9% | +5% |
| Công Danh | EXP | +15% | +13% | +11% | +9% | +7% | +4% |
| Uy Lực | Công & Công phép | +8% | +7% | +6% | +5% | +3,5% | +2% |
| Kim Cương | Thủ | +15% | +13% | +11% | +9% | +7% | +4% |
| Trường Thọ | Máu tối đa | +10% | +9% | +7,5% | +6% | +4,5% | +2,5% |
| Tật Phong | Tốc đánh | +8% | +7% | +6% | +5% | +3,5% | +2% |
| Thời Quang | Giảm hồi chiêu | +6% | +5% | +4,5% | +3,5% | +2,5% | +1,5% |
| Hội Tâm | Chí mạng | +4% | +3,5% | +3% | +2,5% | +2% | +1% |
| Thần Hành | Tốc chạy | +8% | +7% | +6% | +5% | +3,5% | +2% |
- Buff cộng thẳng vào chỉ số nhân vật và vẫn tuân theo mọi trần có sẵn (tốc đánh, giảm hồi chiêu, chí mạng, tốc chạy, EXP…).
- 30 phút tính theo giờ thật: đổi map, thoát game, đăng nhập lại vẫn còn.
- Tạm ngưng trong Tam Lộ Chiến, Tranh Đăng, Đấu Trường và lúc đang đấu lôi đài Cửu Châu (thời gian vẫn trôi, icon chuyển xám).
- Quẻ Tài Lộc không cộng vào Bế Quan (tu luyện offline).
Lượt xin & Nhang Trầm
| Lượt trong ngày | 1 | 2–3 | 4–6 | 7–8 | 9–10 | 11–12 | 13–14 | 15–16 | 17–18 | 19–20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhang Trầm mỗi lượt | miễn phí | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 8 | 10 | 12 |
- Tối đa 20 lượt / ngày (từ 02/11, trước là 8), cần cấp 10. Xin đủ 20 lượt hết 104 nén ≈ 520.000 xu (chưa tính Nguyện).
Nhang Trầm — 5.000 xu / nén, chỉ bán ở bàn quẻ, khóa nhân vật.- Nguyện (+1 Nhang, chỉ ở lượt trả Nhang): chọn nhóm buff muốn xin — Công Danh Lộ (Uy Lực, Tật Phong, Thời Quang, Hội Tâm) · Bình An (Kim Cương, Trường Thọ, Thần Hành) · Tài Lộc (Phúc Lộc, Tài Lộc, Công Danh). Nguyện chỉ thu hẹp loại buff, không đổi tỉ lệ bậc.
May mắn
Chỉ số mới, xem ở cửa sổ Nhân vật (phím C) — dòng May mắn, rê chuột để xem chi tiết từng nguồn.
- Tổng May mắn = may mắn cá nhân (quẻ Phúc Lộc…) + may mắn tổ đội (buff Đồng Tâm Hiệp Lực khi 2–5 người cùng nhóm đứng gần nhau: +3% / +5% / +7% / +10%), tối đa 35%.
- May mắn nhân tỉ lệ rơi đồ thường của quái và đá chế tác theo ×(1 + May mắn).
- Không áp cho: Thần Binh · Mùa 1 (Thần Binh, Đại Thiết, Tiểu Thiết), Trứng Linh Thú, đồ Hồng / Hồng Liên, Phù Chú.
- Sự kiện may mắn của GM và thưởng theo cấp đá ở Nam Thiên Môn nhân riêng, nằm ngoài trần 35%.
- Tố chất LUK là một chỉ số khác: tăng nhẹ tỉ lệ ra đồ hiếm, không cộng vào May mắn.